Mohamed Salah là cái tên vượt ra khỏi khuôn khổ một cầu thủ bóng đá thông thường. Anh không chỉ là ngôi sao hàng đầu của Liverpool hay Premier League, mà còn là biểu tượng quốc gia, niềm tự hào của Ai Cập và cả châu Phi. Biệt danh “Vua Ai Cập” (King Pharaoh) không đơn thuần mang tính truyền thông, mà phản ánh chính xác tầm ảnh hưởng, đẳng cấp và sự bền bỉ hiếm có của Salah trong hơn một thập kỷ thi đấu đỉnh cao.
Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu toàn diện về tiểu sử cầu thủ Mohamed Salah, từ những ngày đầu gian khó tại Nagrig cho tới khi trở thành huyền thoại sống tại Anfield, đồng thời cập nhật những dấu ấn mới nhất trong sự nghiệp của anh.
Tiểu sử Mohamed Salah
- Tên đầy đủ: Mohamed Salah Hamed Mahrous Ghaly
- Ngày sinh: 15/06/1992
- Tuổi (2026): 33
- Chiều cao: 1m75
- Quốc tịch: Ai Cập
- CLB chủ quản: Liverpool FC
- Vị trí thi đấu: Tiền đạo cánh phải (đá nghịch chân)
- Số áo tiêu biểu: 11
- Đội tuyển quốc gia: Ai Cập

Giai đoạn đầu sự nghiệp
Không giống nhiều tài năng được phát hiện sớm trong các học viện lớn, Mohamed Salah trưởng thành từ một môi trường nghèo khó và thiếu thốn. Chính hoàn cảnh đó đã góp phần tạo nên một cầu thủ có tinh thần thép, kỷ luật cao và khát khao vươn lên mãnh liệt.
Những năm tháng tại Nagrig
Salah sinh ra tại làng Nagrig, tỉnh Gharbia – một khu vực nông thôn điển hình của Ai Cập. Tuổi thơ của anh gắn liền với những con đường đất, sân bóng tự phát và niềm đam mê mãnh liệt dành cho trái bóng tròn.
Nguồn tin từ Nowgoal chia sẻ: Để theo đuổi bóng đá, Salah từng phải di chuyển hàng giờ mỗi ngày bằng nhiều phương tiện khác nhau để đến sân tập. Việc học tập, sinh hoạt và tập luyện bị đảo lộn, nhưng chính giai đoạn này đã rèn cho anh tính kỷ luật, khả năng chịu đựng áp lực và tinh thần không bỏ cuộc – những yếu tố sau này trở thành bản sắc trong lối chơi của anh.
Bệ phóng El Mokawloon
Năm 14 tuổi, Salah được tuyển trạch viên của El Mokawloon SC phát hiện. Đây chính là bước ngoặt lớn đầu tiên trong cuộc đời cầu thủ trẻ người Ai Cập.
Năm 2010, anh chính thức ra mắt đội một El Mokawloon khi mới 18 tuổi. Trong bối cảnh giải VĐQG Ai Cập gặp nhiều biến động, Salah vẫn kịp ghi dấu ấn với 11 bàn thắng sau 20 lần ra sân – thành tích rất ấn tượng đối với một cầu thủ trẻ.
Phong độ đó nhanh chóng giúp anh lọt vào tầm ngắm của các CLB châu Âu, trong đó FC Basel là đội hành động quyết đoán nhất.
Giai đoạn đỉnh cao sự nghiệp
Việc chuyển sang châu Âu không chỉ là thay đổi môi trường thi đấu, mà còn là bước “lột xác” toàn diện của Mohamed Salah – từ thể chất, chiến thuật đến tư duy chơi bóng.

Cuộc phiêu lưu tại Basel và nước Ý
Tại FC Basel, Salah nhanh chóng thích nghi với bóng đá châu Âu nhờ tốc độ, khả năng bứt phá và sự tự tin trong các tình huống một đối một. Anh cùng Basel giành 2 chức vô địch quốc nội và đặc biệt gây tiếng vang lớn tại Champions League.
Năm 2014, Chelsea chiêu mộ Salah. Tuy nhiên, tại Stamford Bridge, anh không có nhiều cơ hội ra sân do sự cạnh tranh khốc liệt và khác biệt về triết lý sử dụng cầu thủ.
Những người tìm hiểu lịch thi đấu bóng đá chia sẻ: Quyết định sang Serie A khoác áo Fiorentina rồi AS Roma đã cứu vãn sự nghiệp của Salah. Trong màu áo Roma, anh đạt độ chín về chiến thuật, cải thiện khả năng dứt điểm và trở thành một trong những tiền đạo cánh nguy hiểm nhất châu Âu với 34 bàn sau 83 trận.
Gặt hái vinh quang cùng Liverpool
Năm 2017, Liverpool đưa Mohamed Salah trở lại Premier League. Đây được xem là bản hợp đồng chiến lược trong quá trình tái thiết của đội bóng dưới thời Jurgen Klopp.
Ngay mùa giải đầu tiên (2017–2018), Salah phá kỷ lục ghi bàn trong một mùa Premier League với 32 bàn, trở thành hiện tượng toàn cầu.
Cùng với Sadio Mané và Roberto Firmino, Salah tạo nên bộ ba tấn công huyền thoại, giúp Liverpool chinh phục Champions League 2019 và Premier League 2020 sau 30 năm chờ đợi.
Ghi danh huyền thoại The Kop
Không chỉ bùng nổ trong giai đoạn đỉnh cao, Salah duy trì phong độ ổn định hiếm thấy suốt nhiều mùa giải. Anh liên tục nằm trong top ghi bàn Premier League, trở thành một trong những chân sút vĩ đại nhất lịch sử Liverpool.
Đến giai đoạn 2024–2026, dù đã ngoài 30 tuổi, Salah vẫn giữ vai trò thủ lĩnh hàng công, là chỗ dựa cả về chuyên môn lẫn tinh thần cho đội bóng.
Sự nghiệp thi đấu quốc tế
Mohamed Salah là trung tâm trong mọi chiến dịch của ĐT Ai Cập. Anh không chỉ ghi bàn mà còn truyền cảm hứng, nâng tầm hình ảnh bóng đá Ai Cập trên bản đồ thế giới.
Tính đến năm 2025, Salah đã ghi 57 bàn sau 97 trận cho ĐTQG, đưa Ai Cập trở lại World Cup 2018 sau 28 năm vắng bóng và hai lần vào chung kết CAN (2017, 2021).
Bộ sưu tập danh hiệu
Danh hiệu tập thể
- UEFA Champions League 2018–2019
- Premier League 2019–2020
- FIFA Club World Cup 2019
- Siêu cúp châu Âu 2019
- 2 chức vô địch Super League Thụy Sĩ
- FA Cup và 2 Carabao Cup
Danh hiệu cá nhân
- Chiếc giày vàng Premier League 2017–18, 2018–19
- Cầu thủ xuất sắc nhất Premier League 2018
- Cầu thủ xuất sắc nhất châu Phi 2017, 2018
- FIFA FIFPro World XI 2018, 2021
Mohamed Salah không chỉ là cầu thủ xuất sắc, mà còn là biểu tượng văn hóa, niềm tự hào dân tộc và tiểu sử cầu thủ Mohamed Salah minh chứng cho hành trình vươn lên từ nghèo khó. Với những gì đã và đang cống hiến, Salah xứng đáng được ghi nhớ như một trong những huyền thoại vĩ đại của bóng đá thế giới đương đại.
